|
|
THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Samsung S5350 Shark |
|
 |
Kích thước |
115.2 x 46.7 x 11.9 mm |
|
|
 |
Trọng lượng |
99.2 g |
 |
Công nghệ 3G |
Có |
 |
Camera |
Có |
 |
Xem Tivi |
Không |
 |
Định vị tòan cầu |
Không |
 |
Hỗ trợ thẻ nhớ |
Có |
 |
Wi-fi |
Không |
 |
Giá XT |
|
 |
Giá công ty |
2,945,000 VNĐ bảo hành chính hãng.
|
 |
Tình trạng |
Có hàng. |
 |
Số lượt xem |
652
(Tính từ 15/01/2010)
|
| |
 |
Chế độ bảo hành |
15 tháng tại cửa hàng |
|
| |
|
Trọn bộ phụ kiện chính hãng
|
|
| |
|
|
Tin Tiến Thành Samsung S5350 Shark
|
|
|
|
Thông tin chi tiết về máy Samsung S5350 Shark
|
|
| |
|
undefined
Samsung ra mắt bộ ba di động 'Cá mập'
Samsung tiếp tục lấn sâu vào phân khúc di động giá rẻ bằng bộ ba dòng Shark (Cá mập) gồm S5550, S5350 và S3550.
Đây là những mẫu thiết kế đơn giản, góc cạnh, không có màn hình cảm ứng như di động Corby.
 |
| Samsung S5350 Shark với thiết kế mỏng. |
Samsung S5350 Shark có thiết kế dạng thanh, màn hình
QVGA rộng 2,2 inch, 262 nghìn màu. Máy chạy trên hai băng tần 3G với
HSDPA tốc độ 3,6Mb/giây, 4 băng tần GSM và camera 3,2 Megapixel.
Thiết bị sử dụng các giao tiếp như Bluetooth, USD và khe cắm thẻ nhớ microSD. Máy có kiểu dáng mỏng, chỉ 11,9 mm.
|
|
| |
 |
|
| Tổng quan |
Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 HSDPA 900 / 2100 |
| Thời gian xuất hiện |
quí 1 năm 2010 |
| Kích thước |
Kích thước |
115.2 x 46.7 x 11.9 mm |
| Trọng lượng |
99.2 g |
| Hiển thị |
Loại |
TFT, 256K colors |
| Kích cở |
240 x 320 pixels, 2.2 inches |
| |
|
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV, WMA |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt, Tiếng Anh |
| |
|
| Videoclip |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
1.000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
30 |
| Cuộc gọi đã nhận |
30 |
| Cuộc gọi nhỡ |
30 |
| |
bộ nhớ trong 100mb có thể up lên 16gb |
| Mua thêm thẻ nhớ |
Buy Card |
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, IM |
| Wifi |
Không |
| Đồng hồ |
Có |
| Gprs |
GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| Báo thức |
Có |
| Định vị tòan cầu |
Không |
| Xem Tivi |
Không |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm |
| Màu |
Đen |
| |
- Công nghệ âm thanh DNSe (Digital Natural Sound Engine) - EDGE Class 10, 236.8 kbps - 3G HSDPA 3.6 Mbps - Bluetooth v2.1 with A2DP - Cổng USB v2.0 - Máy ảnh số 3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, nhận diện nụ cười, quay video, QVGA@15fps, camera thứ 2 - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML - Nghe đài radio Stereo FM with RDS - Java, MIDP 2.0 - Social networking integration with live updates - Google Maps - Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/WMA - Xem video MP4/H.264/H.263/WMV - Lịch tổ chức - Xem tài liệu - Ghi âm giọng nói - T9 |
| Thời gian hoạt động pin |
Li-Ion 800 mAh |
| Thời gian chờ |
360 h |
| Thời gian đàm thoại |
8h |
|
|
|
|
|
|
|
|
|