|
|
THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Samsung S5550 Shark 2 |
|
 |
Kích thước |
101.8 x 48.7 x 14.8 mm |
|
|
 |
Trọng lượng |
99 g |
 |
Công nghệ 3G |
Có |
 |
Camera |
Có |
 |
Xem Tivi |
Không |
 |
Định vị tòan cầu |
Không |
 |
Hỗ trợ thẻ nhớ |
Có |
 |
Wi-fi |
Không |
 |
Giá XT |
|
 |
Giá công ty |
3,695,000 VNĐ bảo hành chính hãng.
|
 |
Tình trạng |
Có hàng. |
 |
Số lượt xem |
707
(Tính từ 15/01/2010)
|
| |
 |
Chế độ bảo hành |
15 tháng tại cửa hàng |
|
| |
|
Trọn bộ phụ kiện chính hãng
|
|
| |
|
|
Tin Tiến Thành Samsung S5550 Shark 2
|
|
|
|
Thông tin chi tiết về máy Samsung S5550 Shark 2
|
|
| |
|
 |
| Samsung S5550 Shark 2 thời trang. |
Samsung S5550 Shark 2 là model có kiểu dáng thời
trang với màn hình AMOLED rộng 2,2 inch, chuẩn phân giải QVGA, camera
của model này là 5 Megapixel với chế độ tự động lấy nét. Giống như
S5350, máy chạy trên hai băng tần 3G, 3,6 Mb/giây, 4 băng tần GSM có
thể sử dụng với mọi mạng trên thế giới.
Thiết bị hỗ trợ kết nối Bluetooth 2.1, USB 2.0, bộ
nhớ trong của máy là 110MB, ngoài ra người dùng còn có thể mở rộng bộ
nhớ bằng khe cắm microSD mở rộng.
|
|
| |
 |
|
| Tổng quan |
Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 HSDPA 900 / 2100 |
| Thời gian xuất hiện |
quí 1 năm 2010 |
| Kích thước |
Kích thước |
101.8 x 48.7 x 14.8 mm |
| Trọng lượng |
99 g |
| Hiển thị |
Loại |
AMOLED, 256K colors |
| Kích cở |
240 x 320 pixels, 2.2 inches |
| |
|
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV, WMA |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt, Tiếng Anh |
| |
|
| Videoclip |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
1.000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
30 |
| Cuộc gọi đã nhận |
30 |
| Cuộc gọi nhỡ |
30 |
| |
bộ nhớ trong 100mb có thể up lên 8gb |
| Mua thêm thẻ nhớ |
Buy Card |
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, IM |
| Wifi |
Không |
| Đồng hồ |
Có |
| Gprs |
GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| Báo thức |
Có |
| Định vị tòan cầu |
Không |
| Xem Tivi |
Không |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm |
| Màu |
Đen |
| |
- Công nghệ âm thanh DNSe 2.0 (Digital Natural Sound Engine) - EDGE Class 10, 236.8 kbps - 3G HSDPA 3.6 Mbps - Bluetooth v2.1 with A2DP - Cổng USB v2.0 -
Máy ảnh số 5 MP, 2592 x 1944 pixels, autofocus, LED flash; Face and
smile detection, wide dynamic range, image stabilization, ISO 800; Quay
video QVGA@30fps - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML - Nghe đài radio Stereo FM; FM recording - Java, MIDP 2.0 - Social networking integration with live updates - Google Maps - Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/WMA - Xem video MP4/H.264/H.263/WMV - Lịch tổ chức - Xem tài liệu - Ghi âm giọng nói - T9 |
| Thời gian hoạt động pin |
Li-Ion 800 mAh |
| Thời gian chờ |
360 h |
| Thời gian đàm thoại |
8h |
|
|
|
|
|
|
|
|
|