|
Dịch vụ cài đặt Multimedia |
|
|
|
Thống kê
|
Đang trực tuyến:
567 |
|
Lượt truy cập:
9048278 |
|
|
|
|
|
|
THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Samsung S3550 Shark 3 |
|
 |
Kích thước |
95.8 x 45.8 x 14.4 mm |
|
|
 |
Trọng lượng |
79 g |
 |
Công nghệ 3G |
Có |
 |
Camera |
Có |
 |
Xem Tivi |
Không |
 |
Định vị tòan cầu |
Không |
 |
Hỗ trợ thẻ nhớ |
Có |
 |
Wi-fi |
Không |
 |
Giá XT |
|
 |
Giá công ty |
1,900,000 VNĐ bảo hành chính hãng.
|
 |
Tình trạng |
Có hàng. |
 |
Số lượt xem |
806
(Tính từ 15/01/2010)
|
| |
 |
Chế độ bảo hành |
15 tháng tại cửa hàng |
|
| |
|
Trọn bộ phụ kiện chính hãng
|
|
| |
|
|
Tin Tiến Thành Samsung S3550 Shark 3
|
|
|
|
Thông tin chi tiết về máy Samsung S3550 Shark 3
|
|
| |
|
undefined
 |
| Samsung S3550 Shark 3 dạng thanh. |
Phiên bản cuối cùng là Samsung S3550 Shark 3 có kiểu
dáng trượt lên, màn hình QVGA rộng 2 inch. Máy chạy trên 4 băng tần
GSM/GPRS/EDGE. Camera của model này chỉ có 2 Megapixel, các tính năng
của máy như Bluetooth 2.1, USB 2.0 và khe cắm thẻ nhớ microSD.
Hiện chưa có thông tin về giá bán và thời điểm các
model này bán ra thị trường. Tuy nhiên, dòng Shark hướng tới người dùng
ở các thị trường mới nổi, giá tốt.
|
|
| |
 |
|
| Tổng quan |
Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 HSDPA 900 / 2100 |
| Thời gian xuất hiện |
quí 1 năm 2010 |
| Kích thước |
Kích thước |
95.8 x 45.8 x 14.4 mm |
| Trọng lượng |
79 g |
| Hiển thị |
Loại |
TFT, 256K colors |
| Kích cở |
240 x 320 pixels, 2.0 inches |
| |
|
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV, WMA |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt, Tiếng Anh |
| |
|
| Videoclip |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
1.000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
30 |
| Cuộc gọi đã nhận |
30 |
| Cuộc gọi nhỡ |
30 |
| |
bộ nhớ trong 35gb có thể up lên 8gb |
| Mua thêm thẻ nhớ |
Buy Card |
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, IM |
| Wifi |
Không |
| Đồng hồ |
Có |
| Gprs |
GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| Báo thức |
Có |
| Định vị tòan cầu |
Không |
| Xem Tivi |
Không |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm |
| Màu |
Đen |
| |
- Công nghệ âm thanh DNSe (Digital Natural Sound Engine) - EDGE Class 10, 236.8 kbps - 3G HSDPA 3.6 Mbps - Bluetooth v2.1 with A2DP - Cổng USB v2.0 - Máy ảnh số 2.0 MP, 1600x1200 pixels, quay video - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML - Nghe đài radio Stereo FM with RDS - Java, MIDP 2.0 - Social networking integration with live updates - Google Maps - Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/WMA - Xem video MP4/H.264/H.263/WMV - Lịch tổ chức - Ghi âm giọng nói - T9 |
| Thời gian hoạt động pin |
Li-Ion 800 mAh |
| Thời gian chờ |
360 h |
| Thời gian đàm thoại |
8h |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|